- 勹bao(bao bọc, quấn quanh)
- 巳tị(thai nhi, vật bên trong)
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
vết cắn kiến (sưng ngứa)
Tôi bị muỗi cắn, có một vết sưng.
gò mối; tổ kiến; ổ kiến
Tổ kiến này rất lớn.
vết cắn kiến (sưng ngứa)
Tôi bị muỗi cắn, có một vết sưng.
gò mối; tổ kiến; ổ kiến
Tổ kiến này rất lớn.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
vết cắn kiến (sưng ngứa)
vết cắn kiến (sưng ngứa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.