- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
(hài) tòa nhà công cộng bỏ không (chỉ có muỗi ở)
Tòa nhà công cộng bỏ hoang này đã trống rất lâu rồi.
(hài) tòa nhà công cộng bỏ không (chỉ có muỗi ở)
Tòa nhà công cộng bỏ hoang này đã trống rất lâu rồi.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
(hài) tòa nhà công cộng bỏ không (chỉ có muỗi ở)
(hài) tòa nhà công cộng bỏ không (chỉ có muỗi ở)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.