- 士sĩ(học trò, người quý tộc)
- 冗nhũng(thừa thãi, rườm rà)
Vỏ cứng bên ngoài như lớp giáp che phủ dư thừa bao quanh nhân bên trong.
vỏ trai; vỏ sò
Vỏ sò này rất đẹp.
vỏ trai; vỏ sò
Vỏ sò này rất đẹp.
Vỏ cứng bên ngoài như lớp giáp che phủ dư thừa bao quanh nhân bên trong.
Vỏ cứng bên ngoài như lớp giáp che phủ dư thừa bao quanh nhân bên trong.
vỏ trai; vỏ sò
vỏ trai; vỏ sò
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.