- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 溥phổ(rộng khắp, lan rộng)
Lá cỏ mỏng manh trải rộng khắp nơi như tấm vải mỏng phủ đất.
khay tre nuôi tằm(kế thừa)
Tằm bạc dùng để nuôi tằm.
khay tre nuôi tằm(kế thừa)
Tằm bạc dùng để nuôi tằm.
Lá cỏ mỏng manh trải rộng khắp nơi như tấm vải mỏng phủ đất.
Lá cỏ mỏng manh trải rộng khắp nơi như tấm vải mỏng phủ đất.
khay tre nuôi tằm
khay tre nuôi tằm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.