- 前tiền(phía trước, trước)
- 灬hỏa(lửa (biến thể))
Chiên rán là đặt thức ăn lên trước ngọn lửa bên dưới mà nấu.
món trứng chiên hàu (món ăn Đài Loan)
món trứng chiên hàu (món ăn Đài Loan)
Chiên rán là đặt thức ăn lên trước ngọn lửa bên dưới mà nấu.
Chiên rán là đặt thức ăn lên trước ngọn lửa bên dưới mà nấu.
món trứng chiên hàu (món ăn Đài Loan)
món trứng chiên hàu (món ăn Đài Loan)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.