- 虫trùng(sâu bọ, loài trùng)
- 它đà(con rắn (nghĩa gốc))
Con rắn là loài bò sát thuộc họ sâu bọ, âm 'đà' gợi tiếng rít của nó.
ống mềm; ống dẻo
Cái ống mềm này rất dài.
ống mềm; ống dẻo
Cái ống mềm này rất dài.
Con rắn là loài bò sát thuộc họ sâu bọ, âm 'đà' gợi tiếng rít của nó.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Con rắn là loài bò sát thuộc họ sâu bọ, âm 'đà' gợi tiếng rít của nó.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
ống mềm; ống dẻo
ống mềm; ống dẻo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.