- 虫trùng(sâu bọ, loài trùng)
- 它đà(con rắn (nghĩa gốc))
Con rắn là loài bò sát thuộc họ sâu bọ, âm 'đà' gợi tiếng rít của nó.
đá serpentinit (địa chất)
Serpentine là một loại khoáng vật phổ biến.
đá serpentinit (địa chất)
Serpentine là một loại khoáng vật phổ biến.
Con rắn là loài bò sát thuộc họ sâu bọ, âm 'đà' gợi tiếng rít của nó.
Con rắn là loài bò sát thuộc họ sâu bọ, âm 'đà' gợi tiếng rít của nó.
đá serpentinit (địa chất)
đá serpentinit (địa chất)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.