- 虫trùng(sâu bọ, loài trùng)
- 它đà(con rắn (nghĩa gốc))
Con rắn là loài bò sát thuộc họ sâu bọ, âm 'đà' gợi tiếng rít của nó.
dâu đất (Potentilla indica)
Dâu tây dại là một loại quả dại.
dâu đất (Potentilla indica)
Dâu tây dại là một loại quả dại.
Con rắn là loài bò sát thuộc họ sâu bọ, âm 'đà' gợi tiếng rít của nó.
Con rắn là loài bò sát thuộc họ sâu bọ, âm 'đà' gợi tiếng rít của nó.
dâu đất (Potentilla indica)
dâu đất (Potentilla indica)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.