- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
ngựa cái
Anh ta kích động lòng người, gây ra hỗn loạn.
mị dân; kích động lòng người [thành ngữ]
Anh ta dùng lời lẽ mê hoặc lòng người, khiến mọi người tin anh ta.
ngựa cái
Anh ta kích động lòng người, gây ra hỗn loạn.
mị dân; kích động lòng người [thành ngữ]
Anh ta dùng lời lẽ mê hoặc lòng người, khiến mọi người tin anh ta.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
ngựa cái
ngựa cái
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.