- 疋thất/sơ(chân (âm gần với 'đản'))
- 虫trùng(sâu bọ, loài bò sát)
Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).
váy bánh bèo; váy xòe nhiều tầng
Cô ấy đang mặc một chiếc váy tầng đẹp.
váy bánh bèo; váy xòe nhiều tầng
Cô ấy đang mặc một chiếc váy tầng đẹp.
Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).
Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).
váy bánh bèo; váy xòe nhiều tầng
váy bánh bèo; váy xòe nhiều tầng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.