- 疋thất/sơ(chân (âm gần với 'đản'))
- 虫trùng(sâu bọ, loài bò sát)
Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).
canh trứng hoa; canh trứng đánh tan
Tôi thích uống canh trứng.
canh trứng bông (canh trứng đánh tan)
canh trứng hoa; canh trứng đánh tan
Tôi thích uống canh trứng.
canh trứng bông (canh trứng đánh tan)
Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Nước nóng bốc hơi lan tỏa khắp nơi như ánh sáng mặt trời.
Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Nước nóng bốc hơi lan tỏa khắp nơi như ánh sáng mặt trời.
canh trứng hoa; canh trứng đánh tan
canh trứng hoa; canh trứng đánh tan
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.