- 疋thất/sơ(chân (âm gần với 'đản'))
- 虫trùng(sâu bọ, loài bò sát)
Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).
bánh trứng cuộn (bánh mỏng cuộn trứng chiên, món ăn sáng phổ biến ở Đài Loan)
Tôi thích ăn bánh trứng cho bữa sáng.
bánh trứng cuộn (bánh mỏng cuộn trứng chiên, món ăn sáng phổ biến ở Đài Loan)
Tôi thích ăn bánh trứng cho bữa sáng.
Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).
Bánh là thức ăn được làm từ nhiều nguyên liệu ghép lại với nhau.
Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).
Bánh là thức ăn được làm từ nhiều nguyên liệu ghép lại với nhau.
bánh trứng cuộn (bánh mỏng cuộn trứng chiên, món ăn sáng phổ biến ở Đài Loan)
bánh trứng cuộn (bánh mỏng cuộn trứng chiên, món ăn sáng phổ biến ở Đài Loan)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.