- 田điền(ruộng, ô vuông)
- ⺼nhục(thịt, cơ thể)
Dạ dày là cơ quan trong cơ thể có hình ô vuông như ruộng để chứa thức ăn.
dạ dày tổ ong (dạ dày thứ hai của động vật nhai lại); tổ ong (món ăn)
dạ dày tổ ong (dạ dày thứ hai của động vật nhai lại); tổ ong (món ăn)
Dạ dày là cơ quan trong cơ thể có hình ô vuông như ruộng để chứa thức ăn.
Dạ dày là cơ quan trong cơ thể có hình ô vuông như ruộng để chứa thức ăn.
dạ dày tổ ong (dạ dày thứ hai của động vật nhai lại); tổ ong (món ăn)
dạ dày tổ ong (dạ dày thứ hai của động vật nhai lại); tổ ong (món ăn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.