- 而nhi(bộ râu (tượng hình))
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
ùa đến như ong vỡ tổ; đổ xô đến đông đúc [thành ngữ]
Du khách đổ về đông nghịt, lấp đầy cả quảng trường.
ùa đến như ong; đổ xô đến [thành ngữ]
ùa đến như ong vỡ tổ; đổ xô đến đông đúc [thành ngữ]
Du khách đổ về đông nghịt, lấp đầy cả quảng trường.
ùa đến như ong; đổ xô đến [thành ngữ]
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.
ùa đến như ong vỡ tổ; đổ xô đến đông đúc [thành ngữ]
ùa đến như ong vỡ tổ; đổ xô đến đông đúc [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.