- 取thủ(lấy, tập hợp)
- 乑ngân(nhiều người đứng cạnh nhau)
Tụ họp là nhiều người cùng kéo đến một chỗ để gom lại với nhau.
ùa tới; ào ào kéo đến
Ong mật đang tụ tập.
tụ tập như ong; tập hợp đông đảo
ùa tới; ào ào kéo đến
Ong mật đang tụ tập.
tụ tập như ong; tập hợp đông đảo
Tụ họp là nhiều người cùng kéo đến một chỗ để gom lại với nhau.
Tụ họp là nhiều người cùng kéo đến một chỗ để gom lại với nhau.
ùa tới; ào ào kéo đến
ùa tới; ào ào kéo đến
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.