- 走tẩu(chạy, đi)
- 己kỷ(bản thân)
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
ùa tới; ào ào kéo đến
nổi dậy như ong; đồng loạt vùng lên
Nông dân nổi dậy phản kháng.
ùa tới; ào ào kéo đến
nổi dậy như ong; đồng loạt vùng lên
Nông dân nổi dậy phản kháng.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
ùa tới; ào ào kéo đến
ùa tới; ào ào kéo đến
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.