- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
thoái hóa biến chất; suy đồi về đạo đức [thành ngữ]
Anh ta đã thoái hóa biến chất rồi.
thoái hóa biến chất; suy đồi về đạo đức [thành ngữ]
Anh ta đã thoái hóa biến chất rồi.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.
thoái hóa biến chất; suy đồi về đạo đức [thành ngữ]
thoái hóa biến chất; suy đồi về đạo đức [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.