- 士sĩ(học trò, người quý tộc)
- 冗nhũng(thừa thãi, rườm rà)
Vỏ cứng bên ngoài như lớp giáp che phủ dư thừa bao quanh nhân bên trong.
lột xác; lột vỏ (nói về động vật chân đốt, bò sát)
Rắn lột xác mỗi năm.
Chưa có định nghĩa cho từ này.
lột xác; lột vỏ (nói về động vật chân đốt, bò sát)
Rắn lột xác mỗi năm.
Chưa có định nghĩa cho từ này.
Vỏ cứng bên ngoài như lớp giáp che phủ dư thừa bao quanh nhân bên trong.
Vỏ cứng bên ngoài như lớp giáp che phủ dư thừa bao quanh nhân bên trong.
lột xác; lột vỏ (nói về động vật chân đốt, bò sát)
lột xác; lột vỏ (nói về động vật chân đốt, bò sát)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.