- 木mộc(cây, gỗ)
- 干can(cành khô, thân thẳng)
Cây gỗ thẳng đứng như thân khô tạo thành cái cán, cái cột.
cặp bánh răng trục vít
Cặp bánh răng trục vít là một loại thiết bị truyền động cơ khí.
bộ truyền động trục vít
Bộ truyền động trục vít là một loại thiết bị truyền động cơ khí.
cặp trục vít và bánh vít
cặp bánh răng trục vít
Cặp bánh răng trục vít là một loại thiết bị truyền động cơ khí.
bộ truyền động trục vít
Bộ truyền động trục vít là một loại thiết bị truyền động cơ khí.
cặp trục vít và bánh vít
Cây gỗ thẳng đứng như thân khô tạo thành cái cán, cái cột.
Dùng dao chia cắt phần đầy tràn thành phần phụ, phó bên cạnh.
Cây gỗ thẳng đứng như thân khô tạo thành cái cán, cái cột.
Dùng dao chia cắt phần đầy tràn thành phần phụ, phó bên cạnh.
cặp bánh răng trục vít
cặp bánh răng trục vít
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Bộ truyền trục vít là một loại thiết bị truyền động cơ khí.
Bộ truyền trục vít là một loại thiết bị truyền động cơ khí.