- 矢thỉ(mũi tên)
- 豆đậu(hạt đậu (vật nhỏ))
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
tin đồn nhảm; lời nói xấu lan truyền [thành ngữ]
Anh ta luôn buôn chuyện, nói xấu người khác.
tin đồn nhảm; lời nói xấu lan truyền [thành ngữ]
Anh ta luôn buôn chuyện, nói xấu người khác.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
tin đồn nhảm; lời nói xấu lan truyền [thành ngữ]
tin đồn nhảm; lời nói xấu lan truyền [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.