- 虫trùng(côn trùng)
- 宓mật(yên tĩnh, ẩn kín)
Con ong côn trùng âm thầm tạo ra mật ngọt.
lời ngọt ngào; lời đường mật
Anh ấy luôn nói những lời ngọt ngào với tôi.
lời nói ngọt ngào; lời tỏ tình ngọt ngào
Anh ấy luôn nói lời ngọt ngào với tôi.
lời ngọt ngào; lời đường mật
Anh ấy luôn nói những lời ngọt ngào với tôi.
lời nói ngọt ngào; lời tỏ tình ngọt ngào
Anh ấy luôn nói lời ngọt ngào với tôi.
Con ong côn trùng âm thầm tạo ra mật ngọt.
Con ong côn trùng âm thầm tạo ra mật ngọt.
lời ngọt ngào; lời đường mật
lời ngọt ngào; lời đường mật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.