- 臣thần(bề tôi, mắt nhìn xuống)
- 卜bốc(bói toán)
Nằm xuống như bề tôi cúi đầu phục tùng, mắt nhìn thấp.
co ro; nằm cuộn mình
Con mèo cuộn tròn trên ghế sofa.
nằm co ro; nằm cuộn tròn
co ro; nằm cuộn mình
Con mèo cuộn tròn trên ghế sofa.
nằm co ro; nằm cuộn tròn
Nằm xuống như bề tôi cúi đầu phục tùng, mắt nhìn thấp.
Nằm xuống như bề tôi cúi đầu phục tùng, mắt nhìn thấp.
co ro; nằm cuộn mình
co ro; nằm cuộn mình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.