- 糹mịch(sợi tơ)
- 吉cát(tốt lành)
Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.
nơ; nơ bướm
Cô ấy đeo một chiếc nơ trên đầu.
nơ bướm; nơ thắt hình bướm
Cô ấy đội một chiếc nơ trên đầu.
nơ; nơ bướm
Cô ấy đeo một chiếc nơ trên đầu.
nơ bướm; nơ thắt hình bướm
Cô ấy đội một chiếc nơ trên đầu.
Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.
Kết nối như sợi tơ may mắn buộc chặt những điều tốt lành lại với nhau.
nơ; nơ bướm
nơ; nơ bướm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.