- 十thập(mười)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
kỹ thuật cắt dán trang trí (decoupage)
Cô ấy thích decoupage.
kỹ thuật cắt dán trang trí (decoupage)
Cô ấy thích decoupage.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
kỹ thuật cắt dán trang trí (decoupage)
kỹ thuật cắt dán trang trí (decoupage)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.