- 鬲lịch(cái đỉnh (nồi ba chân cổ))
- 虫trùng(sâu, côn trùng)
Hơi nóng từ nồi đỉnh làm tan chảy mọi thứ như sâu bọ tan biến vào nhau.
lò luyện kim; lò nung chảy
Lò luyện kim này có thể nấu chảy kim loại.
lò luyện; (bóng) nơi hội tụ và hòa tan nhiều nền văn hóa
Thành phố này là một lò luyện văn hóa.
lò luyện kim; lò nung chảy
Lò luyện kim này có thể nấu chảy kim loại.
lò luyện; (bóng) nơi hội tụ và hòa tan nhiều nền văn hóa
Thành phố này là một lò luyện văn hóa.
Hơi nóng từ nồi đỉnh làm tan chảy mọi thứ như sâu bọ tan biến vào nhau.
Hơi nóng từ nồi đỉnh làm tan chảy mọi thứ như sâu bọ tan biến vào nhau.
lò luyện kim; lò nung chảy
lò luyện kim; lò nung chảy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.