- 鬲lịch(cái đỉnh (nồi ba chân cổ))
- 虫trùng(sâu, côn trùng)
Hơi nóng từ nồi đỉnh làm tan chảy mọi thứ như sâu bọ tan biến vào nhau.
hòa hợp; tương hợp
Họ sống hòa thuận với nhau.
vui vẻ hòa thuận; hòa hợp vui vẻ
Họ sống hòa thuận với nhau.
hòa hợp; tương hợp
Họ sống hòa thuận với nhau.
vui vẻ hòa thuận; hòa hợp vui vẻ
Họ sống hòa thuận với nhau.
Hơi nóng từ nồi đỉnh làm tan chảy mọi thứ như sâu bọ tan biến vào nhau.
Hơi nóng từ nồi đỉnh làm tan chảy mọi thứ như sâu bọ tan biến vào nhau.
hòa hợp; tương hợp
hòa hợp; tương hợp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.