- 口khẩu(miệng, âm thanh)
- 當đương(tương đương, đúng lúc)
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
bọ ngựa cản xe (kẻ yếu liều lĩnh chống lại sức mạnh vượt trội) [thành ngữ]
bọ ngựa chặn xe (liều lĩnh tự lượng sức) [thành ngữ]
Châu chấu đá xe, không biết tự lượng sức mình.
bọ ngựa cản xe (kẻ yếu liều lĩnh chống lại sức mạnh vượt trội) [thành ngữ]
bọ ngựa chặn xe (liều lĩnh tự lượng sức) [thành ngữ]
Châu chấu đá xe, không biết tự lượng sức mình.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
bọ ngựa cản xe (kẻ yếu liều lĩnh chống lại sức mạnh vượt trội) [thành ngữ]
bọ ngựa cản xe (kẻ yếu liều lĩnh chống lại sức mạnh vượt trội) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.