- 糸mịch(sợi tơ, chỉ)
- 糸mịch(sợi tơ, chỉ (nhân đôi))
Hai bó sợi tơ nhỏ bện lại với nhau tạo thành sợi chỉ mảnh.
bún ốc sên (món bún đặc sản Liễu Châu)
Tôi thích ăn mì ốc vít.
bún ốc sên (món bún đặc sản Liễu Châu)
Tôi thích ăn mì ốc vít.
Hai bó sợi tơ nhỏ bện lại với nhau tạo thành sợi chỉ mảnh.
Bột phấn là gạo được chia nhỏ và nghiền thành hạt mịn.
Hai bó sợi tơ nhỏ bện lại với nhau tạo thành sợi chỉ mảnh.
Bột phấn là gạo được chia nhỏ và nghiền thành hạt mịn.
bún ốc sên (món bún đặc sản Liễu Châu)
bún ốc sên (món bún đặc sản Liễu Châu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.