- 糸mịch(sợi tơ, chỉ)
- 糸mịch(sợi tơ, chỉ (nhân đôi))
Hai bó sợi tơ nhỏ bện lại với nhau tạo thành sợi chỉ mảnh.
đường xoắn ốc; hình xoắn ốc; vít (cơ học)
Cái đinh vít này nhỏ quá.
đường xoắn ốc; hình xoắn ốc; vít (cơ học)
Cái đinh vít này nhỏ quá.
Hai bó sợi tơ nhỏ bện lại với nhau tạo thành sợi chỉ mảnh.
Cái đinh là vật bằng kim loại có hình dạng chắc chắn như một người tráng kiện.
Hai bó sợi tơ nhỏ bện lại với nhau tạo thành sợi chỉ mảnh.
Cái đinh là vật bằng kim loại có hình dạng chắc chắn như một người tráng kiện.
đường xoắn ốc; hình xoắn ốc; vít (cơ học)
đường xoắn ốc; hình xoắn ốc; vít (cơ học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.