- 糸mịch(sợi tơ, chỉ)
- 糸mịch(sợi tơ, chỉ (nhân đôi))
Hai bó sợi tơ nhỏ bện lại với nhau tạo thành sợi chỉ mảnh.
mũi khoan xoắn; mũi khoan ốc vít
Cái mũi khoan này rất sắc.
mũi khoan vít; cái dùi
Cái gimlet này rất sắc.
tuốc nơ vít (cocktail); rượu cocktail cam và vodka
Làm ơn cho tôi một cái tua vít.
mũi khoan xoắn; mũi khoan ốc vít
Cái mũi khoan này rất sắc.
mũi khoan vít; cái dùi
Cái gimlet này rất sắc.
tuốc nơ vít (cocktail); rượu cocktail cam và vodka
Làm ơn cho tôi một cái tua vít.
Hai bó sợi tơ nhỏ bện lại với nhau tạo thành sợi chỉ mảnh.
Mũi khoan bằng kim loại xoáy mạnh vào vật liệu như lời khen thấu tận lòng người.
Hai bó sợi tơ nhỏ bện lại với nhau tạo thành sợi chỉ mảnh.
Mũi khoan bằng kim loại xoáy mạnh vào vật liệu như lời khen thấu tận lòng người.
mũi khoan xoắn; mũi khoan ốc vít
mũi khoan xoắn; mũi khoan ốc vít
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.