- 丿phiệt(nét phẩy (chỉ sự mở rộng, nhiều))
- 十thập(mười)
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
kích vít; kích xoắn ốc
Kích vít là một công cụ nâng hạ thường dùng.
kích vít; kích xoắn ốc
Kích vít là một công cụ nâng hạ thường dùng.
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
Chữ 斤 vẽ hình chiếc rìu, sau dùng làm đơn vị cân nặng.
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
Chữ 斤 vẽ hình chiếc rìu, sau dùng làm đơn vị cân nặng.
Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.
kích vít; kích xoắn ốc
kích vít; kích xoắn ốc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.