gián; con gián (Blattodea)
中一种常见的棕色昆虫,身体扁平,跑得很快yī zhǒng chángjiàn de zōngsè kūnchóng, shēntǐ biǎnpíng, pǎo de hěn kuài
Tôi sợ gián.
gián; con gián (Blattodea)
中一种常见的棕色昆虫,身体扁平,跑得很快yī zhǒng chángjiàn de zōngsè kūnchóng, shēntǐ biǎnpíng, pǎo de hěn kuài
Tôi sợ gián.
gián; con gián (Blattodea)
gián; con gián (Blattodea)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.