- 皿mãnh(cái chén, bát đĩa)
- 丿phiệt(nét phẩy tượng trưng giọt máu)
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
tai họa đổ máu; hiểm họa chết chóc [thành ngữ]
Gần đây anh ấy gặp tai họa chết người.
tai họa đổ máu; hiểm họa chết chóc [thành ngữ]
Gần đây anh ấy gặp tai họa chết người.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Tai họa là khi cả nước lũ lẫn lửa cùng ập đến.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Tai họa là khi cả nước lũ lẫn lửa cùng ập đến.
tai họa đổ máu; hiểm họa chết chóc [thành ngữ]
tai họa đổ máu; hiểm họa chết chóc [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.