- 皿mãnh(cái chén, bát đĩa)
- 丿phiệt(nét phẩy tượng trưng giọt máu)
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
tiểu cầu (trong máu)
Tiểu cầu là một loại tế bào trong máu.
tiểu cầu (trong máu)
Tiểu cầu là một loại tế bào trong máu.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Ba nét nhỏ xíu tượng trưng cho những hạt cát li ti, mang nghĩa 'nhỏ bé'.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
tiểu cầu (trong máu)
tiểu cầu (trong máu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.