- 皿mãnh(cái chén, bát đĩa)
- 丿phiệt(nét phẩy tượng trưng giọt máu)
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
xưởng bóc lột; nhà máy mồ hôi xương máu
Các nhà máy bóc lột công nhân.
xưởng bóc lột; nhà máy mồ hôi xương máu
Các nhà máy bóc lột công nhân.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Mồ hôi (hàn) là chất nước chảy ra từ cơ thể khi khô mệt.
Chữ 厂 vẽ hình vách đá dựng đứng bên sườn núi.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Mồ hôi (hàn) là chất nước chảy ra từ cơ thể khi khô mệt.
Chữ 厂 vẽ hình vách đá dựng đứng bên sườn núi.
xưởng bóc lột; nhà máy mồ hôi xương máu
xưởng bóc lột; nhà máy mồ hôi xương máu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.