- 皿mãnh(cái chén, bát đĩa)
- 丿phiệt(nét phẩy tượng trưng giọt máu)
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
tiền mồ hôi nước mắt; tiền kiếm được vất vả
Đây là tiền mồ hôi nước mắt của tôi.
tiền mồ hôi nước mắt; tiền kiếm được vất vả
Đây là tiền mồ hôi nước mắt của tôi.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Mồ hôi (hàn) là chất nước chảy ra từ cơ thể khi khô mệt.
Tiền (钱) là vật bằng kim loại nhỏ bé dùng để trao đổi hàng hóa.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Mồ hôi (hàn) là chất nước chảy ra từ cơ thể khi khô mệt.
Tiền (钱) là vật bằng kim loại nhỏ bé dùng để trao đổi hàng hóa.
tiền mồ hôi nước mắt; tiền kiếm được vất vả
tiền mồ hôi nước mắt; tiền kiếm được vất vả
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.