- 皿mãnh(cái chén, bát đĩa)
- 丿phiệt(nét phẩy tượng trưng giọt máu)
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
máu đặc hơn nước; tình thân ruột thịt [thành ngữ]
Máu mủ tình thâm, gia đình là quan trọng nhất.
máu đặc hơn nước (tình thân máu mủ sâu sắc hơn quan hệ xã giao) [thành ngữ]
Máu mủ tình thâm, gia đình mãi mãi là quan trọng nhất.
máu đặc hơn nước; tình thân ruột thịt [thành ngữ]
Máu mủ tình thâm, gia đình là quan trọng nhất.
máu đặc hơn nước (tình thân máu mủ sâu sắc hơn quan hệ xã giao) [thành ngữ]
Máu mủ tình thâm, gia đình mãi mãi là quan trọng nhất.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Nước ruộng đồng đọng lại lâu ngày trở nên đặc nồng.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Nước ruộng đồng đọng lại lâu ngày trở nên đặc nồng.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
máu đặc hơn nước; tình thân ruột thịt [thành ngữ]
máu đặc hơn nước; tình thân ruột thịt [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.