- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
tiến hóa; diễn hóa (của ý tưởng, thiết kế, cấu trúc, v.v.)
Thiết kế này đã phát triển từ một ý tưởng đơn giản.
diễn biến; biến đổi; phát triển
Xã hội đang không ngừng diễn hóa.
tiến hóa; diễn hóa (của ý tưởng, thiết kế, cấu trúc, v.v.)
Thiết kế này đã phát triển từ một ý tưởng đơn giản.
diễn biến; biến đổi; phát triển
Xã hội đang không ngừng diễn hóa.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
tiến hóa; diễn hóa (của ý tưởng, thiết kế, cấu trúc, v.v.)
tiến hóa; diễn hóa (của ý tưởng, thiết kế, cấu trúc, v.v.)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.