(văn) khoe khoang; tự phụ
(văn) khoe khoang; tự phụ
(văn) khoe khoang; tự phụ
khoe khoang; làm trò; phô trương
Anh ấy thích khoe khoang sự giàu có của mình.
(văn) khoe khoang; tự phụ
khoe khoang; làm trò; phô trương
Anh ấy thích khoe khoang sự giàu có của mình.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.