- 行hành(đường đi, bước đi)
- 圭khuê(ngọc khuê)
Con phố (街) là con đường người ta bước đi, âm mượn từ 圭.
máy trò chơi điện tử thùng; máy arcade
Anh ấy thích chơi game thùng.
máy trò chơi điện tử thùng; máy arcade
Anh ấy thích chơi game thùng.
Con phố (街) là con đường người ta bước đi, âm mượn từ 圭.
Con phố (街) là con đường người ta bước đi, âm mượn từ 圭.
máy trò chơi điện tử thùng; máy arcade
máy trò chơi điện tử thùng; máy arcade
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.