- 行hành(đường đi, bước đi)
- 圭khuê(ngọc khuê)
Con phố (街) là con đường người ta bước đi, âm mượn từ 圭.
cổng/cửa ra đường; cửa ngoài (nhìn ra phố)
Cổng phố đang mở.
cổng/cửa ra đường; cửa ngoài (nhìn ra phố)
Cổng phố đang mở.
Con phố (街) là con đường người ta bước đi, âm mượn từ 圭.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Con phố (街) là con đường người ta bước đi, âm mượn từ 圭.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
cổng/cửa ra đường; cửa ngoài (nhìn ra phố)
cổng/cửa ra đường; cửa ngoài (nhìn ra phố)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.