- 西tây(phía tây (tượng hình: hình con chim đậu trên tổ lúc mặt trời lặn))
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Tây bán cầu
Tây bán cầu bao gồm châu Mỹ.
Tây bán cầu
Tây bán cầu bao gồm châu Mỹ.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Dùng dao chẻ đôi con bò ra làm hai nửa bằng nhau — đó là ý nghĩa của 半 (một nửa).
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
Tây bán cầu
Tây bán cầu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.