- 西tây(phía tây (tượng hình: hình con chim đậu trên tổ lúc mặt trời lặn))
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
tỉnh Tây Khang
Tỉnh Tây Khang là một tỉnh lịch sử của Trung Quốc.
tỉnh Tây Khang (tỉnh lịch sử thuộc vùng Khang và tây Tứ Xuyên, tỉnh của Trung Hoa Dân Quốc 1928–1949, tỉnh lỵ Nhã An)
tỉnh Tây Khang
Tỉnh Tây Khang là một tỉnh lịch sử của Trung Quốc.
tỉnh Tây Khang (tỉnh lịch sử thuộc vùng Khang và tây Tứ Xuyên, tỉnh của Trung Hoa Dân Quốc 1928–1949, tỉnh lỵ Nhã An)
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
tỉnh Tây Khang
tỉnh Tây Khang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.