- 西tây(phía tây (tượng hình: hình con chim đậu trên tổ lúc mặt trời lặn))
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
phim cao bồi miền Tây; phim western
Bạn có thích xem phim Viễn Tây không?
phim cao bồi miền Tây; phim western
Bạn có thích xem phim Viễn Tây không?
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Bộ phận của một vùng đất được phân chia theo âm thanh riêng biệt.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Bộ phận của một vùng đất được phân chia theo âm thanh riêng biệt.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
phim cao bồi miền Tây; phim western
phim cao bồi miền Tây; phim western
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.