- 覀tây (biến thể)(phần trên, biểu thị eo lưng)
- 女nữ(người phụ nữ)
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
mua chuộc lòng người [thành ngữ](kế thừa)
Anh ta cố gắng mua chuộc lòng người.
mua chuộc lòng người [thành ngữ](kế thừa)
Anh ta luôn tìm cách lấy lòng người khác.
mua chuộc lòng người [thành ngữ](kế thừa)
Anh ta cố gắng mua chuộc lòng người.
mua chuộc lòng người [thành ngữ](kế thừa)
Anh ta luôn tìm cách lấy lòng người khác.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
Mua hàng là dùng cái móc để kéo món đồ quý về phía mình.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
Mua hàng là dùng cái móc để kéo món đồ quý về phía mình.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
mua chuộc lòng người [thành ngữ]
mua chuộc lòng người [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.