- 覀tây (biến thể)(phần trên, biểu thị eo lưng)
- 女nữ(người phụ nữ)
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
ham thành công; hiếu thắng; không chịu thua kém
Cô ấy là một cô gái rất hiếu thắng.
hiếu thắng; không chịu thua kém; muốn vươn lên
ham thắng; hiếu thắng; không chịu thua kém
Cô ấy là một cô gái rất mạnh mẽ.
ham thành công; hiếu thắng; không chịu thua kém
Cô ấy là một cô gái rất hiếu thắng.
hiếu thắng; không chịu thua kém; muốn vươn lên
ham thắng; hiếu thắng; không chịu thua kém
Cô ấy là một cô gái rất mạnh mẽ.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
ham thành công; hiếu thắng; không chịu thua kém
ham thành công; hiếu thắng; không chịu thua kém
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.