- 覀tây (biến thể)(phần trên, biểu thị eo lưng)
- 女nữ(người phụ nữ)
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
muốn gió được gió, muốn mưa được mưa; muốn gì được nấy [thành ngữ]
Anh ấy muốn gió được gió, muốn mưa được mưa.
muốn gió được gió, muốn mưa được mưa; muốn gì được nấy [thành ngữ]
Bây giờ anh ấy muốn gì được nấy.
muốn gió được gió, muốn mưa được mưa; muốn gì được nấy [thành ngữ]
Anh ấy muốn gió được gió, muốn mưa được mưa.
muốn gió được gió, muốn mưa được mưa; muốn gì được nấy [thành ngữ]
Bây giờ anh ấy muốn gì được nấy.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Chữ 雨 vẽ hình những giọt nước rơi xuống từ bầu trời, tượng trưng cho mưa.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Chữ 雨 vẽ hình những giọt nước rơi xuống từ bầu trời, tượng trưng cho mưa.
muốn gió được gió, muốn mưa được mưa; muốn gì được nấy [thành ngữ]
muốn gió được gió, muốn mưa được mưa; muốn gì được nấy [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.