- 目mục(con mắt)
- 儿nhân(người (đang đứng))
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
trải đời; mở rộng tầm mắt; ra ngoài thấy đời
Anh ấy muốn ra ngoài để mở mang tầm mắt.
mở mang tầm nhìn; trải đời; ra ngoài thấy đời
Đi ra ngoài nhiều hơn có thể mở rộng tầm mắt.
trải đời; mở rộng tầm mắt; ra ngoài thấy đời
Anh ấy muốn ra ngoài để mở mang tầm mắt.
mở mang tầm nhìn; trải đời; ra ngoài thấy đời
Đi ra ngoài nhiều hơn có thể mở rộng tầm mắt.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
trải đời; mở rộng tầm mắt; ra ngoài thấy đời
trải đời; mở rộng tầm mắt; ra ngoài thấy đời
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.