- 目mục(con mắt)
- 儿nhân(người (đang đứng))
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
ý kiến; quan điểm
Anh ấy có kiến thức sâu rộng.
thấy; gặp; xem
Anh ấy có cái nhìn sâu sắc.
nhận thức; quan điểm sâu sắc; tuệ nhãn
Anh ấy rất có kiến thức sâu sắc.
ý kiến; quan điểm
Anh ấy có kiến thức sâu rộng.
thấy; gặp; xem
Anh ấy có cái nhìn sâu sắc.
nhận thức; quan điểm sâu sắc; tuệ nhãn
Anh ấy rất có kiến thức sâu sắc.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
ý kiến; quan điểm
ý kiến; quan điểm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.