- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
khách du lịch; khách tham quan
Nhiều khách du lịch đến đây.
khách du lịch; khách tham quan
Nhiều khách du lịch đến đây.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
khách du lịch; khách tham quan
khách du lịch; khách tham quan
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.